Vòng thu điện chổi than công suất cao IG280
Sự miêu tả
Hệ thống vòng trượt chổi than là một thiết bị quan trọng để đạt được sự truyền tải năng lượng và tín hiệu ổn định của thiết bị quay. Nó bao gồm hai phần: chổi than và vòng trượt. Chổi than được làm bằng than chì, v.v., có kết cấu mềm và có thể duy trì tiếp xúc chặt chẽ với vòng trượt. Vòng trượt thường được làm bằng hợp kim đồng, được cố định trên phần quay và quay đồng bộ với thiết bị. Trong tuabin gió trục ngang, chổi than và vòng trượt hoạt động cùng nhau để trích xuất năng lượng điện của rôto. Do ma sát trượt giữa hai bộ phận, chổi than và vòng trượt dễ bị mòn, và cần phải kiểm tra và bảo dưỡng thường xuyên để đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống.
Tính năng chính
a.Khả năng dẫn điện tốt:Chổi than thường được làm từ các vật liệu có độ dẫn điện tuyệt vời như than chì, và vòng thu điện thường được làm từ các kim loại như đồng hoặc hợp kim đồng. Những vật liệu này có thể đảm bảo truyền tải dòng điện hiệu quả giữa hai bộ phận và giảm tổn thất năng lượng.
b.Khả năng chống mài mòn:Do có ma sát trượt tương đối giữa chổi than và vòng thu điện trong quá trình hoạt động, chúng cần có khả năng chống mài mòn tốt để đảm bảo hiệu suất ổn định sau thời gian sử dụng lâu dài. Chổi than được xử lý bằng các công thức và quy trình đặc biệt để cải thiện khả năng chống mài mòn; bề mặt của vòng thu điện được gia công tinh xảo và làm cứng để giảm tốc độ mài mòn.
c.Hiệu suất tiếp xúc tốt:Để đảm bảo sự ổn định của quá trình truyền tải dòng điện, cần duy trì sự tiếp xúc tốt giữa chổi than và vòng thu điện. Dưới tác dụng của lực lò xo, chổi than có thể bám chặt vào bề mặt của vòng thu điện, và ngay cả khi thiết bị rung lắc hoặc tốc độ thay đổi, chúng vẫn có thể duy trì kết nối điện đáng tin cậy, giảm điện trở tiếp xúc và giảm sự phát sinh tia lửa điện.
d.Thích ứng với tốc độ quay cao:Trong các thiết bị như tua bin gió, vòng thu điện quay với tốc độ cao cùng với rôto, điều này đòi hỏi hệ thống vòng thu điện chổi than phải thích ứng với môi trường làm việc tốc độ cao và có hiệu suất cân bằng động tốt cũng như độ ổn định để đảm bảo không bị lỏng, giật và các vấn đề khác trong quá trình quay tốc độ cao, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của thiết bị.
e.Hiệu suất cách nhiệt:Vòng góp và trục động cơ cần có khả năng cách điện tốt để ngăn dòng điện rò rỉ vào trục, gây ra hỏng hóc thiết bị hoặc nguy hiểm về an toàn. Đồng thời, các bộ phận như giá đỡ chổi than cũng cần có khả năng cách điện tốt để tránh đoản mạch giữa chổi than và các bộ phận không dẫn điện khác.
h.Độ tin cậy và tính ổn định:Hệ thống vòng thu gom chổi than cần duy trì hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều môi trường làm việc khắc nghiệt khác nhau (như nhiệt độ cao, độ ẩm, bụi bẩn, v.v.), với độ ổn định cao và khả năng chống nhiễu để đảm bảo hoạt động ổn định của toàn bộ hệ thống động cơ và giảm chi phí bảo trì cũng như thời gian ngừng hoạt động.
Tùy chọn tùy chỉnh
a. Loại liền khối hoặc loại tách rời
b. Lắp đặt theo trục hoặc hướng tâm
c. Đường kính ngoài, đường kính trong và chiều dài
d. Kích thước và số lượng chổi than
e. Lựa chọn vật liệu
f. Mức độ bảo vệ
Ứng dụng
Phát điện gió: Trong các tuabin gió trục ngang, vòng trượt chổi than được sử dụng để truyền năng lượng điện do rôto máy phát điện tạo ra đến hệ thống kết nối lưới điện cố định. Vì rôto của tuabin gió liên tục quay trong gió, vòng trượt chổi than cần duy trì kết nối điện ổn định ở tốc độ cao và trong môi trường ngoài trời khắc nghiệt để đảm bảo truyền tải năng lượng điện hiệu quả.
Động cơ công nghiệp: Trong nhiều loại động cơ công nghiệp, chẳng hạn như động cơ DC công suất lớn, động cơ AC không đồng bộ và động cơ đồng bộ, vòng trượt chổi than thường được sử dụng để dẫn dòng điện từ nguồn điện bên ngoài vào cuộn dây rôto, hoặc để dẫn dòng điện do cuộn dây rôto tạo ra ra ngoài.
Dụng cụ điện: Nhiều dụng cụ điện, chẳng hạn như máy khoan cầm tay, máy mài góc, cưa điện, v.v., cũng sử dụng vòng trượt chổi than trong động cơ bên trong của chúng.
Hàng không vũ trụ: Vòng trượt chổi than đóng vai trò quan trọng trong động cơ máy bay, máy phát điện máy bay và nhiều thiết bị điện trên không khác.
Thông số kỹ thuật
| Điện áp định mức | 690V-2500V |
| Dòng điện định mức | 480A-720A |
| Nhiệt độ hoạt động | - 40℃ - 80℃ |
| Số lượng kênh | 4 hoặc tùy chỉnh |
| Kiểm tra điện áp chịu đựng | 6500V-12000V/phút |
| Cân bằng động | G1/G2.5 |
| Điện trở cách điện | >300MΩ@1000VDC |
| Độ ẩm | <70% |





